Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm lý chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心理战 nghĩa là chiến tranh tâm lý, hoạt động tâm lý.
Nghĩa của 心理战
xīnlǐzhàn
TÂM LÝ CHIẾNDanh từphồn thể 心理戰
Chiến tranh tâm lý
Hoạt động tâm lý
Tâm lý chiến
Câu hỏi thường gặp
心理战 nghĩa là gì?
心理战 (xīnlǐzhàn) nghĩa là chiến tranh tâm lý, hoạt động tâm lý.
心理战 đọc thế nào?
心理战 đọc là xīnlǐzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 心理战 là gì?
Âm Hán Việt của 心理战 là "tâm lý chiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.