TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心经

Xīnjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心經

Âm Hán Việt TÂM KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心经 nghĩa là Kinh Tâm.

Nghĩa của 心经

Xīnjīng

TÂM KINHTên riêngphồn thể 心經tên riêng
  1. Kinh Tâm

Thành ngữ có 心经

Câu hỏi thường gặp

心经 nghĩa là gì?

心经 (xīnjīng) nghĩa là Kinh Tâm.

心经 đọc thế nào?

心经 đọc là Xīnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 心经 là gì?

Âm Hán Việt của 心经 là "tâm kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.