TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心虚

xīnxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心虛

Âm Hán Việt TÂM HƯ

心虚 nghĩa là thiếu tự tin, tự ti.

Nghĩa của 心虚

xīnxū

TÂM HƯTính từphồn thể 心虛
  1. Thiếu tự tin
  2. Tự ti
  3. Cảm giác tội lỗi

Thành ngữ có 心虚

  • 做贼心虚 — Cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm

Câu hỏi thường gặp

心虚 nghĩa là gì?

心虚 (xīnxū) nghĩa là thiếu tự tin, tự ti.

心虚 đọc thế nào?

心虚 đọc là xīnxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 心虚 là gì?

Âm Hán Việt của 心虚 là "tâm hư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.