做贼心虚 — Cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm
Câu hỏi thường gặp
心虚 nghĩa là gì?
心虚 (xīnxū) nghĩa là thiếu tự tin, tự ti.
心虚 đọc thế nào?
心虚 đọc là xīnxū (pinyin).
Âm Hán Việt của 心虚 là gì?
Âm Hán Việt của 心虚 là "tâm hư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.