心血
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
心血 nghĩa là tâm huyết, sự đầu tư.
Nghĩa của 心血
xīnxuè
TÂM HUYẾTDanh từ- Tâm huyết
- Sự đầu tư (cho một dự án)
- Sự chăm sóc tỉ mỉ
Từ ghép có 心血
Thành ngữ có 心血
- 心血来潮 — Bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
Câu hỏi thường gặp
心血 nghĩa là gì?
心血 (xīnxuè) nghĩa là tâm huyết, sự đầu tư.
心血 đọc thế nào?
心血 đọc là xīnxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 心血 là gì?
Âm Hán Việt của 心血 là "tâm huyết".