TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心血

xīnxuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM HUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心血 nghĩa là tâm huyết, sự đầu tư.

Nghĩa của 心血

xīnxuè

TÂM HUYẾTDanh từ
  1. Tâm huyết
  2. Sự đầu tư (cho một dự án)
  3. Sự chăm sóc tỉ mỉ

Từ ghép có 心血

Thành ngữ có 心血

  • 心血来潮 — Bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt

Câu hỏi thường gặp

心血 nghĩa là gì?

心血 (xīnxuè) nghĩa là tâm huyết, sự đầu tư.

心血 đọc thế nào?

心血 đọc là xīnxuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 心血 là gì?

Âm Hán Việt của 心血 là "tâm huyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.