忍
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhẫn
忍 nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
Nghĩa của 忍
rěn
NHẪN- Chịu đựng
- Nhẫn nhịn
- Tha thứ
- Kiềm chế bản thân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 忍
Thành ngữ có 忍
- 忍无可忍 — Không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
- 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
- 惨不忍睹 — Kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn
- 忍辱负重 — Chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
- 忍俊不禁 — Không nhịn được cười
- 忍耐力 — Sự kiên nhẫn
- 忍痛割爱 — Đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý
- 于心不忍 — Không đành lòng
- 忍饥挨饿 — Đói khát
- 隐忍不发 — Giữ cảm xúc trong lòng
- 坚忍不拔 — Sự kiên cường
- 惨不忍闻 — Thảm không nỡ nghe
- 忍垢偷生 — Cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng
- 忍辱偷生 — Cam chịu nhục nhã để cứu lấy bản thân
- 忍辱求全 — Chịu đựng nhục nhã để bảo toàn đoàn kết
- 爱不忍释 — Quá yêu thích không nỡ rời xa
- 目不忍视 — Mắt không chịu nổi khi nhìn
- 含垢忍辱 — Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã
- 忍辱含垢 — Nuốt nhục chịu đựng
- 强忍悲痛 — Cố gắng nén đau buồn
Câu hỏi thường gặp
忍 nghĩa là gì?
忍 (rěn) nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
忍 đọc thế nào?
忍 đọc là rěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍 là gì?
Âm Hán Việt của 忍 là "nhẫn".