TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忍者龟

Rěnzhě Guī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 忍者龜

Âm Hán Việt NHẪN GIẢ QUY

忍者龟 nghĩa là Teenage Mutant Ninja Turtles.

Nghĩa của 忍者龟

Rěnzhě Guī

NHẪN GIẢ QUYphồn thể 忍者龜tên riêng
  1. Đài Loan Teenage Mutant Ninja Turtles
  2. Xem 忍者神龟 (Rěnzhě Shénguī)

Câu hỏi thường gặp

忍者龟 nghĩa là gì?

忍者龟 (rěnzhě guī) nghĩa là Teenage Mutant Ninja Turtles.

忍者龟 đọc thế nào?

忍者龟 đọc là Rěnzhě Guī (pinyin).

Âm Hán Việt của 忍者龟 là gì?

Âm Hán Việt của 忍者龟 là "nhẫn giả quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.