忍耐
giọng máy của trình duyệt
忍耐 nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
Nghĩa của 忍耐
rěnnài
NHẪN NẠIĐộng từ- Chịu đựng
- Nhẫn nhịn
- Giữ kiên nhẫn
- Kiềm chế
- Bền bỉ
- Sức chịu đựng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忍耐
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 忍耐
- 忍耐力 — Sự kiên nhẫn
Câu hỏi thường gặp
忍耐 nghĩa là gì?
忍耐 (rěnnài) nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn.
忍耐 đọc thế nào?
忍耐 đọc là rěnnài (pinyin).
Âm Hán Việt của 忍耐 là gì?
Âm Hán Việt của 忍耐 là "nhẫn nại".