TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

志留系

Zhìliúxì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ LƯU HỆ

志留系 nghĩa là Hệ Silur.

Nghĩa của 志留系

Zhìliúxì

CHÍ LƯU HỆtên riêng
  1. Hệ Silur (địa chất)
  2. Xem 志留纪

Câu hỏi thường gặp

志留系 nghĩa là gì?

志留系 (zhìliúxì) nghĩa là Hệ Silur.

志留系 đọc thế nào?

志留系 đọc là Zhìliúxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 志留系 là gì?

Âm Hán Việt của 志留系 là "chí lưu hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.