TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忘我

wàngwǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VONG NGÃ

忘我 nghĩa là vị tha, phẩm chất vị tha.

Nghĩa của 忘我

wàngwǒ

VONG NGÃĐộng từ, Danh từ
  1. Vị tha
  2. Phẩm chất vị tha

Thành ngữ có 忘我

  • 勿忘我 — Hoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)

Câu hỏi thường gặp

忘我 nghĩa là gì?

忘我 (wàngwǒ) nghĩa là vị tha, phẩm chất vị tha.

忘我 đọc thế nào?

忘我 đọc là wàngwǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 忘我 là gì?

Âm Hán Việt của 忘我 là "vong ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.