忘掉
giọng máy của trình duyệt
忘掉 nghĩa là quên.
Nghĩa của 忘掉
wàngdiào
Động từ- Quên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忘掉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
忘掉 nghĩa là gì?
忘掉 (wàngdiào) nghĩa là quên.
忘掉 đọc thế nào?
忘掉 đọc là wàngdiào (pinyin).