TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忘掉

wàngdiào giọng máy của trình duyệt

忘掉 nghĩa là quên.

Nghĩa của 忘掉

wàngdiào

Động từ
  1. Quên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忘掉

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

忘掉 nghĩa là gì?

忘掉 (wàngdiào) nghĩa là quên.

忘掉 đọc thế nào?

忘掉 đọc là wàngdiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.