TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忙忙叨叨

mángmangdāodāo giọng máy của trình duyệt

忙忙叨叨 nghĩa là Một cách bận rộn và vội vã.

Nghĩa của 忙忙叨叨

mángmangdāodāo

  1. Một cách bận rộn và vội vã

Câu hỏi thường gặp

忙忙叨叨 nghĩa là gì?

忙忙叨叨 (mángmangdāodāo) nghĩa là Một cách bận rộn và vội vã.

忙忙叨叨 đọc thế nào?

忙忙叨叨 đọc là mángmangdāodāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.