快乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 快樂
快乐 nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
Nghĩa của 快乐
kuàilè
KHOÁI LẠCTính từphồn thể 快樂- Vui vẻ; hạnh phúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 快乐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 快乐
Câu ví dụ với 快乐
- 他问我快不快乐。 Tā wèn wǒ kuài bù kuàilè.Nó hỏi tôi có vui không.Tatoeba #2140027
- 圣诞节快乐! Shèngdànjié kuàilè!Giáng sinh vui vẻ!Tatoeba #73
- 她很穷,但是她很快乐。 Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892521
- 她很穷,但却很快乐。 Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348036
- 我心里充满着快乐。 Wǒ xīnli chōngmǎn zhe kuàilè.Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503219
- 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
- 国际妇女节快乐! Guójì Fùnǚjié kuàilè!Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4965406
- 我的童年很快乐。 Wǒ de tóngnián hěn kuàilè.Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8727834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
快乐 nghĩa là gì?
快乐 (kuàilè) nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
快乐 đọc thế nào?
快乐 đọc là kuàilè (pinyin).
Âm Hán Việt của 快乐 là gì?
Âm Hán Việt của 快乐 là "khoái lạc".