TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

念经

niànjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 念經

Âm Hán Việt NIỆM KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niệm kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

念经 nghĩa là Tụng hoặc niệm kinh Phật.

Nghĩa của 念经

niànjīng

NIỆM KINHĐộng từphồn thể 念經
  1. Tụng hoặc niệm kinh Phật

Câu hỏi thường gặp

念经 nghĩa là gì?

念经 (niànjīng) nghĩa là Tụng hoặc niệm kinh Phật.

念经 đọc thế nào?

念经 đọc là niànjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 念经 là gì?

Âm Hán Việt của 念经 là "niệm kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.