TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忾

kài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愾

Âm Hán Việt HẤT
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: hất, khái, khải, hy

忾 nghĩa là tức giận, lòng căm thù, sự căm hờn.

Nghĩa của 忾

kài

HẤTphồn thể 愾
  1. Tức giận
  2. Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét

Thành ngữ có 忾

  • 同仇敌忾 — Căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ
  • 敌忾 — Lòng căm thù đối với kẻ thù

Câu hỏi thường gặp

忾 nghĩa là gì?

忾 (kài) nghĩa là tức giận, lòng căm thù, sự căm hờn.

忾 đọc thế nào?

忾 đọc là kài (pinyin).

Âm Hán Việt của 忾 là gì?

Âm Hán Việt của 忾 là "hất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.