姿态
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 姿態
姿态 nghĩa là thái độ, tư thế.
Nghĩa của 姿态
zītài
TƯ THÁIDanh từphồn thể 姿態- Thái độ
- Tư thế
- Lập trường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姿态
Đồng nghĩa
Từ ghép có 姿态
Thành ngữ có 姿态
- 姿态婀娜 — Dáng vẻ yêu kiều
Câu ví dụ với 姿态
- 若她的姿态能再低一点就更完美了。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
姿态 nghĩa là gì?
姿态 (zītài) nghĩa là thái độ, tư thế.
姿态 đọc thế nào?
姿态 đọc là zītài (pinyin).
Âm Hán Việt của 姿态 là gì?
Âm Hán Việt của 姿态 là "tư thái".