TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怔怔

zhèngzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHINH CHINH

怔怔 nghĩa là mơ màng.

Nghĩa của 怔怔

zhèngzhèng

CHINH CHINHTính từ
  1. Mơ màng

Câu hỏi thường gặp

怔怔 nghĩa là gì?

怔怔 (zhèngzhèng) nghĩa là mơ màng.

怔怔 đọc thế nào?

怔怔 đọc là zhèngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 怔怔 là gì?

Âm Hán Việt của 怔怔 là "chinh chinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.