思亲 nghĩa là nhớ bố mẹ, cảm thấy nhớ nhà, nhớ người thân.
Nghĩa của 思亲
sīqīn
TƯ THÂNphồn thể 思親
Nhớ bố mẹ
Cảm thấy nhớ nhà, nhớ người thân
Câu hỏi thường gặp
思亲 nghĩa là gì?
思亲 (sīqīn) nghĩa là nhớ bố mẹ, cảm thấy nhớ nhà, nhớ người thân.
思亲 đọc thế nào?
思亲 đọc là sīqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 思亲 là gì?
Âm Hán Việt của 思亲 là "tư thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.