TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

思嘉丽

Sījiālì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 思嘉麗

Âm Hán Việt TƯ GIA LỆ

思嘉丽 nghĩa là Scarlett (tên).

Nghĩa của 思嘉丽

Sījiālì

TƯ GIA LỆphồn thể 思嘉麗tên riêng
  1. Scarlett (tên)
  2. Cũng viết 斯嘉丽 (Sījiālì)

Câu hỏi thường gặp

思嘉丽 nghĩa là gì?

思嘉丽 (sījiālì) nghĩa là Scarlett (tên).

思嘉丽 đọc thế nào?

思嘉丽 đọc là Sījiālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 思嘉丽 là gì?

Âm Hán Việt của 思嘉丽 là "tư gia lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.