思想包袱 (sīxiǎngbāofu) nghĩa là Điều gì đó đè nặng trong tâm trí.
思想包袱 đọc thế nào?
思想包袱 đọc là sīxiǎngbāofu (pinyin).
Âm Hán Việt của 思想包袱 là gì?
Âm Hán Việt của 思想包袱 là "tư tưởng bao phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.