TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

思想体系

sīxiǎngtǐxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 思想體系

Âm Hán Việt TƯ TƯỞNG THỂ HỆ

思想体系 nghĩa là hệ thống tư tưởng, tư tưởng hệ.

Nghĩa của 思想体系

sīxiǎngtǐxì

TƯ TƯỞNG THỂ HỆphồn thể 思想體系
  1. Hệ thống tư tưởng
  2. Tư tưởng hệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 思想体系

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

思想体系 nghĩa là gì?

思想体系 (sīxiǎngtǐxì) nghĩa là hệ thống tư tưởng, tư tưởng hệ.

思想体系 đọc thế nào?

思想体系 đọc là sīxiǎngtǐxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 思想体系 là gì?

Âm Hán Việt của 思想体系 là "tư tưởng thể hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.