思想体系 (sīxiǎngtǐxì) nghĩa là hệ thống tư tưởng, tư tưởng hệ.
思想体系 đọc thế nào?
思想体系 đọc là sīxiǎngtǐxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 思想体系 là gì?
Âm Hán Việt của 思想体系 là "tư tưởng thể hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.