面壁思过 — Đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình
Câu hỏi thường gặp
思过 nghĩa là gì?
思过 (sīguò) nghĩa là Suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ.
思过 đọc thế nào?
思过 đọc là sīguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 思过 là gì?
Âm Hán Việt của 思过 là "tư quá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.