TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

思过

sīguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 思過

Âm Hán Việt TƯ QUÁ

思过 nghĩa là Suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ.

Nghĩa của 思过

sīguò

TƯ QUÁĐộng từphồn thể 思過
  1. Suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ

Từ ghép có 思过

Thành ngữ có 思过

  • 面壁思过 — Đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình

Câu hỏi thường gặp

思过 nghĩa là gì?

思过 (sīguò) nghĩa là Suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ.

思过 đọc thế nào?

思过 đọc là sīguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 思过 là gì?

Âm Hán Việt của 思过 là "tư quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.