急功近利
giọng máy của trình duyệt
急功近利 nghĩa là Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng.
Nghĩa của 急功近利
jígōngjìnlì
CẤP CÔNG CẬN LỢICụm từ- Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
Câu hỏi thường gặp
急功近利 nghĩa là gì?
急功近利 (jígōngjìnlì) nghĩa là Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng.
急功近利 đọc thế nào?
急功近利 đọc là jígōngjìnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 急功近利 là gì?
Âm Hán Việt của 急功近利 là "cấp công cận lợi".