TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急板

jíbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP BẢN

急板 nghĩa là rất nhanh.

Nghĩa của 急板

jíbǎn

CẤP BẢNDanh từ
  1. âm nhạc Rất nhanh

Câu hỏi thường gặp

急板 nghĩa là gì?

急板 (jíbǎn) nghĩa là rất nhanh.

急板 đọc thế nào?

急板 đọc là jíbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 急板 là gì?

Âm Hán Việt của 急板 là "cấp bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.