TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急智

jízhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP TRÍ

急智 nghĩa là nhanh trí.

Nghĩa của 急智

jízhì

CẤP TRÍDanh từ
  1. Nhanh trí
  2. Có thể nghĩ nhanh trong tình huống khẩn cấp

Thành ngữ có 急智

  • 情急智生 — Cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng

Câu hỏi thường gặp

急智 nghĩa là gì?

急智 (jízhì) nghĩa là nhanh trí.

急智 đọc thế nào?

急智 đọc là jízhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 急智 là gì?

Âm Hán Việt của 急智 là "cấp trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.