急眼
giọng máy của trình duyệt
急眼 nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của 急眼
jíyǎn
CẤP NHÃNĐộng từ- Lo lắng
- Tức giận với ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 急眼
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
急眼 nghĩa là gì?
急眼 (jíyǎn) nghĩa là lo lắng.
急眼 đọc thế nào?
急眼 đọc là jíyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 急眼 là gì?
Âm Hán Việt của 急眼 là "cấp nhãn".