TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急转

jízhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 急轉

Âm Hán Việt CẤP CHUYỂN

急转 nghĩa là xoay tròn, quay ngoắt lại.

Nghĩa của 急转

jízhuǎn

CẤP CHUYỂNĐộng từphồn thể 急轉
  1. Xoay tròn
  2. Quay ngoắt lại

Thành ngữ có 急转

  • 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
  • 急转弯 — Rẽ gấp

Câu hỏi thường gặp

急转 nghĩa là gì?

急转 (jízhuǎn) nghĩa là xoay tròn, quay ngoắt lại.

急转 đọc thế nào?

急转 đọc là jízhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 急转 là gì?

Âm Hán Việt của 急转 là "cấp chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.