TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性健康

xìngjiànkāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH KIỆN KHANG

性健康 nghĩa là sức khỏe tình dục.

Nghĩa của 性健康

xìngjiànkāng

TÍNH KIỆN KHANG
  1. Sức khỏe tình dục

Câu hỏi thường gặp

性健康 nghĩa là gì?

性健康 (xìngjiànkāng) nghĩa là sức khỏe tình dục.

性健康 đọc thế nào?

性健康 đọc là xìngjiànkāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 性健康 là gì?

Âm Hán Việt của 性健康 là "tính kiện khang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.