TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性关系

xìngguānxi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 性關係

Âm Hán Việt TÍNH QUAN HỆ

性关系 nghĩa là quan hệ tình dục, tiếp xúc tình dục.

Nghĩa của 性关系

xìngguānxi

TÍNH QUAN HỆDanh từphồn thể 性關係
  1. Quan hệ tình dục
  2. Tiếp xúc tình dục
  3. Giao hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 性关系

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

性关系 nghĩa là gì?

性关系 (xìngguānxi) nghĩa là quan hệ tình dục, tiếp xúc tình dục.

性关系 đọc thế nào?

性关系 đọc là xìngguānxi (pinyin).

Âm Hán Việt của 性关系 là gì?

Âm Hán Việt của 性关系 là "tính quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.