关系
Phồn thể: 關係, 關系
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
关系 nghĩa là quan hệ, mối quan hệ.
Nghĩa của 关系
guānxi
QUAN HỆDanh từ, Động từphồn thể 關係- Quan hệ
- Mối quan hệ
- Liên quan
- Ảnh hưởng
- Có liên quan
guānxi
QUAN HỆphồn thể 關系- Biến thể của 关系 (guānxi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关系
Đồng nghĩa
Từ ghép có 关系
Câu ví dụ với 关系
- 他们昨晚发生关系了。 Tāmen zuówǎn fāshēng guānxi le.Tụi nó đã làm tình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344820
- 我不相信黑猫与厄运有关系。 Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10526741
- 因为暴风雨的关系,所以我们必须待在家里。 Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4504245
- 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
关系 nghĩa là gì?
关系 (guānxi) nghĩa là quan hệ, mối quan hệ.
关系 đọc thế nào?
关系 đọc là guānxi (pinyin).
Âm Hán Việt của 关系 là gì?
Âm Hán Việt của 关系 là "quan hệ".