性成熟 (xìngchéngshú) nghĩa là trưởng thành tình dục.
性成熟 đọc thế nào?
性成熟 đọc là xìngchéngshú (pinyin).
Âm Hán Việt của 性成熟 là gì?
Âm Hán Việt của 性成熟 là "tính thành thục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.