TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

性教育

xìngjiàoyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH GIÁO DỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

性教育 nghĩa là giáo dục giới tính.

Nghĩa của 性教育

xìngjiàoyù

TÍNH GIÁO DỤCDanh từ
  1. Giáo dục giới tính

Câu hỏi thường gặp

性教育 nghĩa là gì?

性教育 (xìngjiàoyù) nghĩa là giáo dục giới tính.

性教育 đọc thế nào?

性教育 đọc là xìngjiàoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 性教育 là gì?

Âm Hán Việt của 性教育 là "tính giáo dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.