怪戾
giọng máy của trình duyệt
怪戾 nghĩa là Xem 乖戾 (guāilì).
Nghĩa của 怪戾
guàilì
- Xem 乖戾 (guāilì)
Câu hỏi thường gặp
怪戾 nghĩa là gì?
怪戾 (guàilì) nghĩa là Xem 乖戾 (guāilì).
怪戾 đọc thế nào?
怪戾 đọc là guàilì (pinyin).
怪戾 nghĩa là Xem 乖戾 (guāilì).
怪戾 (guàilì) nghĩa là Xem 乖戾 (guāilì).
怪戾 đọc là guàilì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.