TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

总务

zǒngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 總務

Âm Hán Việt TỔNG VỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

总务 nghĩa là công việc chung, phòng tổng vụ.

Nghĩa của 总务

zǒngwù

TỔNG VỤDanh từphồn thể 總務
  1. Công việc chung
  2. Phòng tổng vụ
  3. Người phụ trách chung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 总务

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

总务 nghĩa là gì?

总务 (zǒngwù) nghĩa là công việc chung, phòng tổng vụ.

总务 đọc thế nào?

总务 đọc là zǒngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 总务 là gì?

Âm Hán Việt của 总务 là "tổng vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.