Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
总动员 nghĩa là tổng động viên.
Nghĩa của 总动员
zǒngdòngyuán
TỔNG ĐỘNG VIÊNDanh từphồn thể 總動員
Tổng động viên (cho chiến tranh, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
总动员 nghĩa là gì?
总动员 (zǒngdòngyuán) nghĩa là tổng động viên.
总动员 đọc thế nào?
总动员 đọc là zǒngdòngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 总动员 là gì?
Âm Hán Việt của 总动员 là "tổng động viên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.