总统任期 nghĩa là nhiệm kỳ tổng thống, chức vụ tổng thống.
Nghĩa của 总统任期
zǒngtǒngrènqī
phồn thể 總統任期
Nhiệm kỳ tổng thống
Chức vụ tổng thống
Câu hỏi thường gặp
总统任期 nghĩa là gì?
总统任期 (zǒngtǒngrènqī) nghĩa là nhiệm kỳ tổng thống, chức vụ tổng thống.
总统任期 đọc thế nào?
总统任期 đọc là zǒngtǒngrènqī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.