TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈恋爱

tánliàn'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談戀愛

Âm Hán Việt ĐÀM LUYẾN ÁI

谈恋爱 nghĩa là hẹn hò, đang quen nhau.

Nghĩa của 谈恋爱

tánliàn'ài

ĐÀM LUYẾN ÁIĐộng từphồn thể 談戀愛
  1. Hẹn hò
  2. Đang quen nhau
  3. Đang hẹn hò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈恋爱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

谈恋爱 nghĩa là gì?

谈恋爱 (tánliàn'ài) nghĩa là hẹn hò, đang quen nhau.

谈恋爱 đọc thế nào?

谈恋爱 đọc là tánliàn'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈恋爱 là gì?

Âm Hán Việt của 谈恋爱 là "đàm luyến ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.