“坦白说,我有恐高症。”“你是个胆小鬼!”"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
恐高症 nghĩa là gì?
恐高症 (kǒnggāozhèng) nghĩa là chứng sợ độ cao, sợ độ cao.
恐高症 đọc thế nào?
恐高症 đọc là kǒnggāozhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 恐高症 là gì?
Âm Hán Việt của 恐高症 là "khủng cao chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.