恐龙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 恐龍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khủng long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 头 (tóu), 只 (zhī)
恐龙 nghĩa là Khủng long; LT:头 (tóu).
Nghĩa của 恐龙
kǒnglóng
KHỦNG LONGDanh từphồn thể 恐龍- Khủng long; LT:头 (tóu)
- cũ, tiếng lóng Người xấu xí
Câu hỏi thường gặp
恐龙 nghĩa là gì?
恐龙 (kǒnglóng) nghĩa là Khủng long; LT:头 (tóu).
恐龙 đọc thế nào?
恐龙 đọc là kǒnglóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 恐龙 là gì?
Âm Hán Việt của 恐龙 là "khủng long".