TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐龙

kǒnglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恐龍

Âm Hán Việt KHỦNG LONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khủng long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 头 (tóu), 只 (zhī)

恐龙 nghĩa là Khủng long; LT:头 (tóu).

Nghĩa của 恐龙

kǒnglóng

KHỦNG LONGDanh từphồn thể 恐龍
  1. Khủng long; LT:头 (tóu)
  2. cũ, tiếng lóng Người xấu xí

Câu hỏi thường gặp

恐龙 nghĩa là gì?

恐龙 (kǒnglóng) nghĩa là Khủng long; LT:头 (tóu).

恐龙 đọc thế nào?

恐龙 đọc là kǒnglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐龙 là gì?

Âm Hán Việt của 恐龙 là "khủng long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.