恒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 恆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hằng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hằng, cắng, căng
恒 nghĩa là vĩnh viễn, hằng định.
Nghĩa của 恒
héng
HẰNGphồn thể 恆- Vĩnh viễn
- Hằng định
- Cố định
- Thông thường
- Bình thường
- cũ Quy tắc
- Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch (䷟)
héng
HẰNG- Biến thể của 恒 (héng)
Héng
HẰNGphồn thể 恆tên riêng- họ Họ Héng
Từ ghép có 恒
Thành ngữ có 恒
- 持之以恒 — Theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
Câu hỏi thường gặp
恒 nghĩa là gì?
恒 (héng, héng) nghĩa là vĩnh viễn, hằng định.
恒 đọc thế nào?
恒 đọc là héng (pinyin).
Âm Hán Việt của 恒 là gì?
Âm Hán Việt của 恒 là "hằng".