TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐龙妹

kǒnglóngmèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恐龍妹

Âm Hán Việt KHỦNG LONG MUỘI

恐龙妹 nghĩa là cô gái xấu xí.

Nghĩa của 恐龙妹

kǒnglóngmèi

KHỦNG LONG MUỘIDanh từphồn thể 恐龍妹
  1. tiếng lóng Cô gái xấu xí

Câu hỏi thường gặp

恐龙妹 nghĩa là gì?

恐龙妹 (kǒnglóngmèi) nghĩa là cô gái xấu xí.

恐龙妹 đọc thế nào?

恐龙妹 đọc là kǒnglóngmèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐龙妹 là gì?

Âm Hán Việt của 恐龙妹 là "khủng long muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.