恢复常态 (huīfùchángtài) nghĩa là trở lại bình thường.
恢复常态 đọc thế nào?
恢复常态 đọc là huīfùchángtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 恢复常态 là gì?
Âm Hán Việt của 恢复常态 là "khôi phục thường thái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.