TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恶性

èxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惡性

Âm Hán Việt ÁC TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恶性 nghĩa là ác tính, độc ác.

Nghĩa của 恶性

èxìng

ÁC TÍNHDanh từ, Tính từphồn thể 惡性
  1. Ác tính
  2. Độc ác
  3. Gây hại
  4. Suy giảm nhanh
  5. Mất kiểm soát (lạm phát)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恶性

Trái nghĩa

Từ ghép có 恶性

Thành ngữ có 恶性

Câu hỏi thường gặp

恶性 nghĩa là gì?

恶性 (èxìng) nghĩa là ác tính, độc ác.

恶性 đọc thế nào?

恶性 đọc là èxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 恶性 là gì?

Âm Hán Việt của 恶性 là "ác tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.