恶性
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惡性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恶性 nghĩa là ác tính, độc ác.
Nghĩa của 恶性
èxìng
ÁC TÍNHDanh từ, Tính từphồn thể 惡性- Ác tính
- Độc ác
- Gây hại
- Suy giảm nhanh
- Mất kiểm soát (lạm phát)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恶性
Trái nghĩa
Từ ghép có 恶性
Thành ngữ có 恶性
- 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
Câu hỏi thường gặp
恶性 nghĩa là gì?
恶性 (èxìng) nghĩa là ác tính, độc ác.
恶性 đọc thế nào?
恶性 đọc là èxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 恶性 là gì?
Âm Hán Việt của 恶性 là "ác tính".