TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恶水

èshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惡水

Âm Hán Việt ÁC THỦY

恶水 nghĩa là nước bẩn, nước không uống được.

Nghĩa của 恶水

èshuǐ

ÁC THỦYDanh từphồn thể 惡水
  1. Nước bẩn
  2. Nước không uống được
  3. Nước thải

Thành ngữ có 恶水

  • 穷山恶水 — Đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội

Câu hỏi thường gặp

恶水 nghĩa là gì?

恶水 (èshuǐ) nghĩa là nước bẩn, nước không uống được.

恶水 đọc thế nào?

恶水 đọc là èshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 恶水 là gì?

Âm Hán Việt của 恶水 là "ác thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.