TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悠悠球

yōuyōuqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU DU CẦU

悠悠球 nghĩa là Yo-yo.

Nghĩa của 悠悠球

yōuyōuqiú

DU DU CẦUDanh từ
  1. từ mượn Yo-yo

Câu hỏi thường gặp

悠悠球 nghĩa là gì?

悠悠球 (yōuyōuqiú) nghĩa là Yo-yo.

悠悠球 đọc thế nào?

悠悠球 đọc là yōuyōuqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 悠悠球 là gì?

Âm Hán Việt của 悠悠球 là "du du cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.