TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

患者

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huànzhě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠN GIẢ
Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)

患者 nghĩa là bệnh nhân, người chịu bệnh.

Nghĩa của 患者

huànzhě

HOẠN GIẢDanh từ
  1. Bệnh nhân; người chịu bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 患者

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 患者

  • 汤姆是恋童癖患者。 Tāngmǔ shì liàntóngpǐ huànzhě.Tom là người ái nhi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13412097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

患者 nghĩa là gì?

患者 (huànzhě) nghĩa là bệnh nhân, người chịu bệnh.

患者 đọc thế nào?

患者 đọc là huànzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 患者 là gì?

Âm Hán Việt của 患者 là "hoạn giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.