TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

患难

huànnàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 患難

Âm Hán Việt HOẠN NẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạn nạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

患难 nghĩa là Tai ương và hoạn nạn.

Nghĩa của 患难

huànnàn

HOẠN NẠNDanh từ, Động từphồn thể 患難
  1. Tai ương và hoạn nạn

Thành ngữ có 患难

  • 患难之交 — Một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự
  • 患难见真情 — Tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn
  • 可共患难 — Cùng nhau trải qua hoạn nạn

Câu hỏi thường gặp

患难 nghĩa là gì?

患难 (huànnàn) nghĩa là Tai ương và hoạn nạn.

患难 đọc thế nào?

患难 đọc là huànnàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 患难 là gì?

Âm Hán Việt của 患难 là "hoạn nạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.