TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病人

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bìngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

病人 nghĩa là người bệnh, bệnh nhân.

Nghĩa của 病人

bìngrén

BỆNH NHÂNDanh từ
  1. Người bệnh
  2. Bệnh nhân
  3. Người ốm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病人

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

病人 nghĩa là gì?

病人 (bìngrén) nghĩa là người bệnh, bệnh nhân.

病人 đọc thế nào?

病人 đọc là bìngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 病人 là gì?

Âm Hán Việt của 病人 là "bệnh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.