病人
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
病人 nghĩa là người bệnh, bệnh nhân.
Nghĩa của 病人
bìngrén
BỆNH NHÂNDanh từ- Người bệnh
- Bệnh nhân
- Người ốm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病人
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
病人 nghĩa là gì?
病人 (bìngrén) nghĩa là người bệnh, bệnh nhân.
病人 đọc thế nào?
病人 đọc là bìngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 病人 là gì?
Âm Hán Việt của 病人 là "bệnh nhân".