TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悬壶

xuánhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懸壺

Âm Hán Việt HUYỀN HỒ

悬壶 nghĩa là hành nghề y, làm dược sĩ.

Nghĩa của 悬壶

xuánhú

HUYỀN HỒĐộng từphồn thể 懸壺
  1. văn học Hành nghề y
  2. Làm dược sĩ

Thành ngữ có 悬壶

  • 悬壶济世 — Hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng

Câu hỏi thường gặp

悬壶 nghĩa là gì?

悬壶 (xuánhú) nghĩa là hành nghề y, làm dược sĩ.

悬壶 đọc thế nào?

悬壶 đọc là xuánhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 悬壶 là gì?

Âm Hán Việt của 悬壶 là "huyền hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.