悬崖峭壁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懸崖峭壁
悬崖峭壁 nghĩa là Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng.
Nghĩa của 悬崖峭壁
xuányáqiàobì
HUYỀN NHAI TIỄU BÍCHCụm từphồn thể 懸崖峭壁- thành ngữ Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
Câu hỏi thường gặp
悬崖峭壁 nghĩa là gì?
悬崖峭壁 (xuányáqiàobì) nghĩa là Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng.
悬崖峭壁 đọc thế nào?
悬崖峭壁 đọc là xuányáqiàobì (pinyin).
Âm Hán Việt của 悬崖峭壁 là gì?
Âm Hán Việt của 悬崖峭壁 là "huyền nhai tiễu bích".