TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悬浮

xuánfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 懸浮

Âm Hán Việt HUYỀN PHÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền phù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悬浮 nghĩa là trôi nổi, huyền phù.

Nghĩa của 悬浮

xuánfú

HUYỀN PHÙĐộng từphồn thể 懸浮
  1. Trôi nổi (trong không khí, v.v.)
  2. Huyền phù

Từ ghép có 悬浮

Câu hỏi thường gặp

悬浮 nghĩa là gì?

悬浮 (xuánfú) nghĩa là trôi nổi, huyền phù.

悬浮 đọc thế nào?

悬浮 đọc là xuánfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 悬浮 là gì?

Âm Hán Việt của 悬浮 là "huyền phù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.